CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 28/07/2025

Rangers Talca
0 - 0

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốCD Copiapo S.A.
145Chỉ số 2392
4Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 35
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 26
65Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 3-4-3253427813182017731
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Servetti#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Lobos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Ibanez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Reyes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Díaz#31 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Díaz#23

I.Díaz#6

I.Díaz#16

I.Díaz#5

I.Díaz#32

I.Díaz#1

I.Díaz#9
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-5-1233413158141928329
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Opazo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jairo·Coronel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Rozas#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gallegos#10

M.Gallegos#31

M.Gallegos#20
M.Gallegos#21

M.Gallegos#22

M.Gallegos#11
M.Gallegos#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
CD Copiapo S.A.0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.5 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Rangers Talca
CD Copiapo S.A.1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
San Luis Quillota1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
Deportes Santa Cruz
Rangers Talca1 - 2
San Marcos de Arica
D. Concepcion1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
Deportes Temuco
Union San Felipe0 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
O.Higgins
Universidad de Concepcion0 - 0
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Curico Unido
Santiago Morning1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Magallanes0 - 1
CD Copiapo S.A.
Universidad de Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
San Luis Quillota
San Marcos de Arica0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#10#20#30#41#53#60#70
CD Copiapo S.A.
#10#20#30#45#56#60#70
Santiago Wanderers