CHI Liga de Ascenso04:00 ngày 09/03/2025

CD Copiapo S.A.
3 - 0

Rangers Talca
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD Copiapo S.A.Chỉ sốRangers Talca
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2468
4Chỉ số 2210
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
125Chỉ số 23164
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-5-123345810141828915
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Jairo·Coronel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mazurek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Acosta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-31234158182071117
Đội hình xuất phát

G.Rodríguez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ian Toro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Rodríguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Lobos#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Reyes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Pinto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Ibanez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ibanez#14

I.Ibanez#16

I.Ibanez#6

I.Ibanez#31

I.Ibanez#25

I.Ibanez#32

I.Ibanez#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.0 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.5 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
CD Copiapo S.A.
Rangers Talca1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Rangers Talca
CD Copiapo S.A.1 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca4 - 2
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 2
Santiago Morning
CD Copiapo S.A.4 - 0
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.1 - 0
Municipal Iquique
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 1
Colo Colo
Audax Italiano4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 5
Everton CD
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
PalestinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Rangers Talca2 - 2
San Luis Quillota
Deportes Santa Cruz0 - 3
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Huachipato2 - 0
Rangers Talca
O.Higgins3 - 1
Rangers Talca
Nublense1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 1
Deportes Limache
Deportes Limache3 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 0
Deportes Recoleta
Deportes Recoleta0 - 1
Rangers TalcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Copiapo S.A.
#13#22#30#41#53#60#70
Rangers Talca
#10#20#30#42#57#60#70
Universidad de Concepcion
San Marcos de Arica
D. Concepcion
Santiago Wanderers
CD Magallanes
Union San Felipe