CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 07/07/2025

CD Magallanes
0 - 1

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD MagallanesChỉ sốCD Copiapo S.A.
1Chỉ số 40
1Chỉ số 33
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 25
97Chỉ số 2442
159Chỉ số 23102
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Magallanes
10126226171411483
Đội hình xuất phát

T.Aránguiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bernatene#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Alucema#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.figueroa#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.munoz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ortega#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Valdez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.valenzuela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Poblete#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vicuña#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Walters#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Walters#18
A.Walters#16

A.Walters#22
A.Walters#1
A.Walters#28
A.Walters#33

A.Walters#7
CD Copiapo S.A.
23188192191043155
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Acosta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jairo·Coronel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Enzo fernandez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mazurek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Torres#27

F.Torres#22

F.Torres#14

F.Torres#13
F.Torres#24

F.Torres#7

F.Torres#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.2 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Magallanes1 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.4 - 4
CD Magallanes
CD Copiapo S.A.1 - 1
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Magallanes
Nublense2 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 0
Santiago Wanderers
CSD Antofagasta5 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes1 - 1
Nublense
Santiago Morning0 - 0
CD Magallanes
CD Magallanes0 - 0
D. Concepcion
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
Santiago Morning1 - 2
CD Magallanes
CD Magallanes3 - 0
Deportes Santa Cruz
Union San Felipe1 - 0
CD MagallanesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Universidad de Concepcion1 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
San Luis Quillota
San Marcos de Arica0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Municipal Iquique3 - 2
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
CobreloaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Magallanes
#10#20#31#42#58#60#70
CD Copiapo S.A.
#11#21#30#43#55#60#70
Rangers Talca
Curico Unido