Chilean Cup23:30 ngày 10/05/2025

Cobreloa
3 - 0

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
CobreloaChỉ sốCD Copiapo S.A.
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23142
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
59Chỉ số 24105
3Chỉ số 210
2Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Cobreloa
Sơ đồ 4-3-331173361630213522715
Đội hình xuất phát

A.Salazar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Tapia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Heredia#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Palma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P. Romero#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ledezma#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Muga#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Bustamante#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Á.Delgado#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Gotti#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Valdés#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Valdés#37

A.Valdés#25

A.Valdés#1

A.Valdés#20

A.Valdés#24

A.Valdés#5

A.Valdés#23
A.Valdés#14

A.Valdés#4
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-32343511286211697
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
K.Egaña#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ríos#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Fernández#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Osses#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Ross#17
C.Ross#27
C.Ross#26

C.Ross#15
C.Ross#25
C.Ross#13

C.Ross#1
C.Ross#19
C.Ross#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Antofagasta | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Cobreloa | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | CD Copiapo S.A. | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Municipal Iquique | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes Limache | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Santiago Wanderers | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Colo Colo | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Union San Felipe | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportes La Serena | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Coquimbo Unido | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | San Marcos de Arica | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cobresal | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union La Calera | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | San Luis Quillota | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Everton CD | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Univ Catolica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Audax Italiano | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Union Espanola | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | D. Concepcion | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Palestino | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huachipato | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Deportes Temuco | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rangers Talca | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | O.Higgins | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | CD Magallanes | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Santiago Morning | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Deportes Recoleta | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nublense | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Universidad de Concepcion | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Curico Unido | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Deportes Santa Cruz | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
Cobreloa4 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.4 - 0
Cobreloa
Cobreloa0 - 5
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
Cobreloa
CD Copiapo S.A.2 - 0
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cobreloa
Cobreloa2 - 1
D. Concepcion
San Luis Quillota1 - 1
Cobreloa
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
Cobreloa2 - 0
CD Magallanes
CSD Antofagasta0 - 3
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
CSD Antofagasta
Cobreloa0 - 0
Municipal Iquique
Rangers Talca1 - 1
Cobreloa
Cobreloa0 - 2
Universidad de Concepcion
San Marcos de Arica1 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Municipal Iquique3 - 2
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers Talca
Curico Unido1 - 1
CD Copiapo S.A.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cobreloa
#13#21#30#42#53#60#70
CD Copiapo S.A.
#10#20#30#44#55#60#70
Deportes Limache
Colo Colo
Deportes La Serena
Coquimbo Unido
Cobresal
Union La Calera
Everton CD
Univ Catolica
Audax Italiano
Union Espanola
Palestino
Huachipato
O.Higgins
Universidad de Chile
Santiago Morning
Deportes Recoleta
Nublense