CHI Liga de Ascenso04:30 ngày 16/06/2025

D. Concepcion
1 - 2

Rangers Talca
Thống kê
Thống kê trận đấu
D. ConcepcionChỉ sốRangers Talca
13Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 33
2Chỉ số 214
60Chỉ số 2431
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
114Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
D. Concepcion
Sơ đồ 4-4-2254520221181410732
Đội hình xuất phát

Nicolas Bruna Araya#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caceres#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

diego zambrano#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nicolas Huillier l#22 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Valdivia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F. Manzo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

s.martinez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Nunez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Gillard#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Larrivey#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larrivey#27

J.Larrivey#31

J.Larrivey#23

J.Larrivey#24

J.Larrivey#9

J.Larrivey#13

J.Larrivey#6
Rangers Talca
Sơ đồ 4-1-2-3254323138322017317
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.duran#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.mora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Jorquera#32 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

I.Ibanez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Díaz#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
G.Reyes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Reyes#9

G.Reyes#1
G.Reyes#11
G.Reyes#18

G.Reyes#5

G.Reyes#6

G.Reyes#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
D. Concepcion1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
D. Concepcion
Rangers Talca1 - 2
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca4 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion2 - 0
Rangers Talca
D. Concepcion2 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
Union Espanola
D. Concepcion0 - 0
Santiago Wanderers
CD Magallanes0 - 0
D. Concepcion
D. Concepcion1 - 0
San Marcos de Arica
Union Espanola5 - 1
D. Concepcion
Audax Italiano2 - 1
D. Concepcion
Cobreloa2 - 1
D. Concepcion
Palestino4 - 4
D. Concepcion
D. Concepcion3 - 0
Santiago Morning
Universidad de Concepcion1 - 2
D. ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca2 - 3
Deportes Temuco
Union San Felipe0 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
O.Higgins
Universidad de Concepcion0 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 3
Santiago Wanderers
CD Magallanes1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Curico Unido
Rangers Talca0 - 0
HuachipatoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
D. Concepcion
#11#21#30#43#53#60#70
Rangers Talca
#12#21#30#43#55#60#70
CD Copiapo S.A.
San Luis Quillota
Deportes Santa Cruz