CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 23/06/2025

Universidad de Concepcion
1 - 0

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Universidad de ConcepcionChỉ sốCD Copiapo S.A.
1Chỉ số 35
102Chỉ số 23162
1Chỉ số 24
0Chỉ số 81
5Chỉ số 2214
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
45Chỉ số 24102
Lineup
Đội hình trận đấu
Universidad de Concepcion
Sơ đồ 4-3-31741518308101671128
Đội hình xuất phát

C.Campestrini#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.González#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Y.Oyanedel#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Ubal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
david retamal#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

joaquin romo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

JeisonFuentealba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

b.ogaz#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.molina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Gonzalez#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Herrera#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Herrera#19

I.Herrera#20

I.Herrera#13

I.Herrera#21

I.Herrera#3

I.Herrera#14

I.Herrera#6
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-32334515610287919
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortíz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Mazurek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
espinoza#21

espinoza#16
espinoza#24

espinoza#1

espinoza#14

espinoza#8
espinoza#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.5 - 1
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion0 - 0
CD Copiapo S.A.
Universidad de Concepcion3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 1
Universidad de Concepcion
CD Copiapo S.A.2 - 0
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion1 - 2
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Universidad de Concepcion
Deportes Temuco0 - 0
Universidad de Concepcion
Curico Unido1 - 2
Universidad de Concepcion
Union San Felipe1 - 2
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion5 - 1
Santiago Morning
Universidad de Concepcion0 - 0
Deportes Santa Cruz
Universidad de Concepcion0 - 0
Rangers Talca
Deportes Recoleta1 - 0
Universidad de Concepcion
Universidad de Concepcion1 - 2
D. Concepcion
San Marcos de Arica1 - 0
Universidad de Concepcion
Nublense2 - 0
Universidad de ConcepcionĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
San Luis Quillota
San Marcos de Arica0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Municipal Iquique3 - 2
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Universidad de Concepcion
#11#21#31#41#51#60#70
CD Copiapo S.A.
#10#20#30#45#54#60#70
Santiago Wanderers
CD Magallanes