CHI Liga de Ascenso23:30 ngày 18/05/2025

CSD Antofagasta
1 - 0

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSD AntofagastaChỉ sốCD Copiapo S.A.
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
13Chỉ số 2210
85Chỉ số 2471
3Chỉ số 28
123Chỉ số 2388
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 34
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
CSD Antofagasta
Sơ đồ 4-3-312175633151026133211
Đội hình xuất phát
F.Hurtado#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Nieto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Rodrigo astorga#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

diaz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
zacarias abuhadba#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.baez#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Souper#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
sergio hinojosa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gonzalez#13 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Figueroa#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Bandez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bandez#8

J.Bandez#3

J.Bandez#9

J.Bandez#23

J.Bandez#7
J.Bandez#1

J.Bandez#31
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-3-3232035156281914918
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Filla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Acosta#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Acosta#16

B.Acosta#7

B.Acosta#11
B.Acosta#21

B.Acosta#1

B.Acosta#10

B.Acosta#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.4 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.2 - 0
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 2
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 5
CSD Antofagasta
CD Copiapo S.A.1 - 2
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 4
CSD AntofagastaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSD Antofagasta
CSD Antofagasta3 - 1
Municipal Iquique
Santiago Morning1 - 1
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 3
San Marcos de Arica
CSD Antofagasta2 - 2
Union San Felipe
Deportes Recoleta1 - 2
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta0 - 3
Cobreloa
Cobreloa4 - 2
CSD Antofagasta
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
CSD Antofagasta0 - 0
Deportes Temuco
Santiago Wanderers4 - 0
CSD AntofagastaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Municipal Iquique3 - 2
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.
Union San Felipe0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Rangers TalcaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSD Antofagasta
#11#21#30#47#53#60#70
CD Copiapo S.A.
#10#20#31#44#58#60#70
Universidad de Concepcion
San Luis Quillota
CD Magallanes
Curico Unido