CHI Liga de Ascenso02:00 ngày 25/05/2025

Rangers Talca
2 - 3

Deportes Temuco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rangers TalcaChỉ sốDeportes Temuco
14Chỉ số 226
111Chỉ số 2464
146Chỉ số 23107
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
8Chỉ số 23
3Chỉ số 35
10Chỉ số 217
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rangers Talca
Sơ đồ 4-3-3256432381020173116
Đội hình xuất phát

J.Gamonal#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Barrientos#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.j.san#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sanhueza#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.duran#23 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Leyton#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Verdugo#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Moya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ibanez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Díaz#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Javier araya#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Javier araya#13

Javier araya#9
Javier araya#34

Javier araya#2
Javier araya#7
Javier araya#11

Javier araya#14
Deportes Temuco
Sơ đồ 4-3-31314201710272930919
Đội hình xuất phát
juan garrido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Magnasco#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.pereyra#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.lavin#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.villegas#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.espinoza#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Núñez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Julio velasquez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Buonanotte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Acevedo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Gonzalez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gonzalez#6

D.Gonzalez#7

D.Gonzalez#8
D.Gonzalez#24

D.Gonzalez#23
D.Gonzalez#2

D.Gonzalez#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Rangers Talca1 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 1
Rangers Talca
Deportes Temuco3 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 2
Deportes Temuco
Rangers Talca0 - 2
Deportes Temuco
Deportes Temuco2 - 2
Rangers TalcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rangers Talca
Union San Felipe0 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 0
O.Higgins
Universidad de Concepcion0 - 0
Rangers Talca
Rangers Talca3 - 3
Santiago Wanderers
CD Magallanes1 - 1
Rangers Talca
Rangers Talca0 - 1
Curico Unido
Rangers Talca0 - 0
Huachipato
Santiago Morning0 - 1
Rangers Talca
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
Rangers Talca1 - 1
CobreloaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportes Temuco
Deportes Temuco3 - 0
CD Magallanes
Deportes Temuco4 - 2
Huachipato
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Deportes Temuco0 - 0
Curico Unido
Deportes Temuco0 - 1
San Luis Quillota
Santiago Wanderers2 - 1
Deportes Temuco
O.Higgins1 - 1
Deportes Temuco
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
Deportes Temuco3 - 2
Rangers Talca
CSD Antofagasta0 - 0
Deportes TemucoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rangers Talca
#12#21#30#43#58#60#70
Deportes Temuco
#13#21#30#45#53#60#70
D. Concepcion
Deportes Recoleta
Deportes Santa Cruz