CHI Liga de Ascenso07:00 ngày 31/05/2025

San Marcos de Arica
0 - 1

CD Copiapo S.A.
Thống kê
Thống kê trận đấu
San Marcos de AricaChỉ sốCD Copiapo S.A.
5Chỉ số 228
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
2Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
169Chỉ số 23139
63Chỉ số 2440
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
San Marcos de Arica
Sơ đồ 4-4-213561910202635921
Đội hình xuất phát

N.Temperini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Muller#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rivera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ledesma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Contreras#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Facundo flores velazco#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ábalos#20 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Rencoret#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Plaza#35 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

c.melivilu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcos·Camarda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcos·Camarda#4
Marcos·Camarda#24
Marcos·Camarda#27

Marcos·Camarda#22
Marcos·Camarda#36

Marcos·Camarda#32

Marcos·Camarda#7
CD Copiapo S.A.
Sơ đồ 4-5-1233569141015192028
Đội hình xuất phát

J.Fierro#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Salomón#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Torres#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Zamorano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gallegos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Mazurek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Santander#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

espinoza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Filla#20 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Brito#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Brito#7
P.Brito#27

P.Brito#16

P.Brito#13

P.Brito#1
P.Brito#21

P.Brito#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Concepcion | 30 | 17 | 4 | 9 | 55 |
| 2 | CD Copiapo S.A. | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 3 | Cobreloa | 30 | 14 | 8 | 8 | 50 |
| 4 | San Marcos de Arica | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 5 | CSD Antofagasta | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 6 | D. Concepcion | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | Rangers Talca | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 8 | Santiago Wanderers | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 9 | San Luis Quillota | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 10 | CD Magallanes | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 11 | Deportes Recoleta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | Deportes Temuco | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 13 | Curico Unido | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Deportes Santa Cruz | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | Union San Felipe | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 16 | Santiago Morning | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Copiapo S.A.1 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica0 - 1
CD Copiapo S.A.
San Marcos de Arica2 - 3
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 1
San Marcos de Arica
CD Copiapo S.A.2 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 5
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.0 - 0
San Marcos de Arica
CD Copiapo S.A.0 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
CD Copiapo S.A.
San Marcos de Arica3 - 0
CD Copiapo S.A.Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
San Luis Quillota
D. Concepcion1 - 0
San Marcos de Arica
Coquimbo Unido3 - 0
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica2 - 1
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta2 - 3
San Marcos de Arica
Santiago Morning0 - 1
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Universidad de Concepcion
Cobresal3 - 0
San Marcos de Arica
Deportes Temuco1 - 3
San Marcos de Arica
San Marcos de Arica1 - 0
Deportes La SerenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Recoleta
CSD Antofagasta1 - 0
CD Copiapo S.A.
Cobreloa3 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Deportes Temuco
Municipal Iquique3 - 2
CD Copiapo S.A.
Deportes Santa Cruz0 - 1
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.1 - 1
Cobreloa
D. Concepcion2 - 0
CD Copiapo S.A.
CD Copiapo S.A.3 - 0
Santiago Wanderers
CSD Antofagasta2 - 1
CD Copiapo S.A.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Marcos de Arica
#10#20#30#45#50#60#70
CD Copiapo S.A.
#11#20#30#44#55#60#70
Rangers Talca
CD Magallanes
Curico Unido
Union San Felipe