Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 24/05/2025

Radnicki Nis
3 - 1

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Radnicki NisChỉ sốJedinstvo UB
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2393
0Chỉ số 30
32Chỉ số 2435
5Chỉ số 2212
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Radnicki Nis
Sơ đồ 4-4-2983415870124575511
Đội hình xuất phát

Strahinja manojlovic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Yamkam#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

U.Vitas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

d.pavlovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.belakovic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.nikolic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Nišić#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Bosić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gemovic#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Tanko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tanko#19

I.Tanko#5
I.Tanko#89
I.Tanko#14

I.Tanko#22

I.Tanko#49
I.Tanko#17

I.Tanko#33

I.Tanko#94

I.Tanko#24
I.Tanko#36
Jedinstvo UB
Sơ đồ 5-3-288312645251880702820
Đội hình xuất phát
v jovanovic#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.R.Denzell#31 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.acimovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Damjanic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Rakic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

V.Kijevcanin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Abass#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.hoard#47
e.hoard#44
e.hoard#27
e.hoard#40

e.hoard#23

e.hoard#30
e.hoard#43
e.hoard#45
e.hoard#1

e.hoard#21
e.hoard#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 30 | 28 | 2 | 0 | 86 |
| 2 | Partizan Belgrade | 30 | 18 | 9 | 3 | 63 |
| 3 | OFK Beograd | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 5 | Vojvodina Novi Sad | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 6 | Mladost Lucani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 7 | Backa Topola | 30 | 12 | 5 | 13 | 41 |
| 8 | Novi Pazar | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | FK Čukarički | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 10 | FK IMT Belgrad | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | FK Zeleznicar Pancevo | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 12 | FK Napredak Krusevac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 13 | FK Spartak Subotica | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 14 | Radnicki Nis | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Tekstilac | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 16 | Jedinstvo UB | 30 | 4 | 4 | 22 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Zeleznicar Pancevo | 7 | 4 | 2 | 1 | 49 |
| 2 | FK Čukarički | 7 | 2 | 4 | 1 | 49 |
| 3 | FK IMT Belgrad | 6 | 2 | 2 | 2 | 45 |
| 4 | FK Spartak Subotica | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 5 | FK Napredak Krusevac | 6 | 2 | 1 | 3 | 42 |
| 6 | Radnicki Nis | 6 | 2 | 2 | 2 | 40 |
| 7 | Tekstilac | 6 | 1 | 0 | 5 | 34 |
| 8 | Jedinstvo UB | 6 | 3 | 0 | 3 | 25 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 6 | 3 | 2 | 1 | 97 |
| 2 | Partizan Belgrade | 6 | 2 | 1 | 3 | 70 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 6 | 3 | 2 | 1 | 53 |
| 4 | OFK Beograd | 6 | 2 | 1 | 3 | 53 |
| 5 | Novi Pazar | 6 | 3 | 2 | 1 | 51 |
| 6 | Backa Topola | 6 | 3 | 0 | 3 | 50 |
| 7 | Radnicki 1923 Kragujevac | 6 | 1 | 2 | 3 | 50 |
| 8 | Mladost Lucani | 6 | 1 | 2 | 3 | 47 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Radnicki Nis
FK Napredak Krusevac2 - 1
Radnicki Nis
FK Spartak Subotica1 - 0
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 0
Tekstilac
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
Radnicki Nis
Radnicki Nis1 - 1
FK IMT Belgrad
FK Čukarički2 - 2
Radnicki Nis
Novi Pazar3 - 3
Radnicki Nis
Radnicki Nis0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnicki Nis1 - 2
Tekstilac
Mladost Lucani1 - 1
Radnicki NisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT Belgrad
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Napredak Krusevac1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 1
FK Čukarički
FK Zeleznicar Pancevo3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 0
FK Napredak Krusevac
OFK Beograd3 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Radnicki 1923 Kragujevac
Vojvodina Novi Sad1 - 0
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Radnicki Nis
#13#22#30#40#52#60#70
Jedinstvo UB
#11#20#30#40#54#60#70
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade
Backa Topola