North Macedonia First Football League20:30 ngày 24/09/2025

Rabotnicki Skopje
0 - 1

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốShkendija Tetovo
39Chỉ số 2472
92Chỉ số 23133
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
853102699186153312
Đội hình xuất phát

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Asani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristojaye daley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Elezi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ngu enyang#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mecinovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teodor nikolovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Velkoski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petar jakimov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
petar jakimov#77
petar jakimov#14
petar jakimov#44
petar jakimov#1
petar jakimov#9

petar jakimov#7
petar jakimov#21
petar jakimov#11
petar jakimov#20

petar jakimov#31
petar jakimov#27
Shkendija Tetovo
11242928162619101596
Đội hình xuất phát
r.webster#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Murati#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.krstevski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ademi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Alhassan#25

A.Alhassan#3

A.Alhassan#7

A.Alhassan#27

A.Alhassan#77

A.Alhassan#20

A.Alhassan#8

A.Alhassan#49

A.Alhassan#2
A.Alhassan#22

A.Alhassan#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shkendija Tetovo2 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Rabotnicki Skopje
Shkendija Tetovo2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 2
Shkendija Tetovo
Rabotnicki Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Rabotnicki Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 1
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
FC Vardar Skopje3 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister Bitola
Sileks3 - 1
Rabotnicki Skopje
Karbinci0 - 16
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC BallkaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Bashkimi
Jenimaale Bitola0 - 9
Shkendija Tetovo
Ludogorets Razgrad2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo2 - 1
Ludogorets Razgrad
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3
Shkendija Tetovo
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Korzo PrilepĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#44#52#60#70
Shkendija Tetovo
#11#20#30#41#57#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica