North Macedonia First Football League22:00 ngày 22/08/2025

Vlazrimi Struga
2 - 0

Rabotnicki Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vlazrimi StrugaChỉ sốRabotnicki Skopje
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
109Chỉ số 2454
4Chỉ số 34
6Chỉ số 213
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 223
142Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Vlazrimi Struga
Sơ đồ 4-2-3-111753088102711339414
Đội hình xuất phát

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Maudo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Mazoulouxis#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.hamza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
l.diako#94 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Radeski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Radeski#9

M.Radeski#45

M.Radeski#19

M.Radeski#77

M.Radeski#29

M.Radeski#6
M.Radeski#12
M.Radeski#2
M.Radeski#13

M.Radeski#3
M.Radeski#7
Rabotnicki Skopje
Sơ đồ 4-2-3-1133442337119952621
Đội hình xuất phát
vasko vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Velkoski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Velic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Asani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

n.manojlov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Elezi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
mihail dimitrievski#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
almeida kalani#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
almeida kalani#77
almeida kalani#17

almeida kalani#15

almeida kalani#6

almeida kalani#12
almeida kalani#27
almeida kalani#10
almeida kalani#14

almeida kalani#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 0
Vlazrimi Struga
Rabotnicki Skopje1 - 2
Vlazrimi Struga
Rabotnicki Skopje0 - 0
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
Vlazrimi Struga
Rabotnicki Skopje1 - 1
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 1
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga2 - 1
Rabotnicki SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
KF Arsimi1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga3 - 0
Vlazrimi Struga5 - 3
FK Vora
Vlazrimi Struga4 - 0
Skenderbeu Korca
Vlazrimi Struga1 - 1
KF Llapi
Vlazrimi Struga2 - 2
FK Trajal Krusevac
Vlazrimi Struga3 - 1
Pelister Bitola
Vlazrimi Struga1 - 2
FC Ballkani
Vlazrimi Struga0 - 2
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Ballkani
Rabotnicki Skopje0 - 3
Partizani Tirana
Rabotnicki Skopje1 - 1
Sileks
Sileks0 - 0
Rabotnicki Skopje
FK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 2
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Vardar SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vlazrimi Struga
#12#21#30#44#54#60#70
Rabotnicki Skopje
#10#20#30#44#54#60#70
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep