North Macedonia First Football League22:00 ngày 24/08/2025

Shkendija Tetovo
0 - 0

KF Arsimi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốKF Arsimi
75Chỉ số 2458
160Chỉ số 23118
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 217
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
12Chỉ số 228
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
22838162620191027524
Đội hình xuất phát
Numan ajetovikj#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ramadani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nuhija#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murati#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.mazari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.krstevski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.jakupikaba#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Gaye#6

B.Gaye#25
B.Gaye#18

B.Gaye#15

B.Gaye#7

B.Gaye#77

B.Gaye#4

B.Gaye#30

B.Gaye#2
B.Gaye#11

B.Gaye#17
KF Arsimi
34312391781051688
Đội hình xuất phát
maliq beluli#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
x.avduli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.islami#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velija#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Taipi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.O.Olatunbosun#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Leonid·Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gafuri#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Drljević#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dardhishta#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
armin besagic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
armin besagic#18
armin besagic#7
armin besagic#11
armin besagic#2
armin besagic#25
armin besagic#4
armin besagic#67
armin besagic#12
armin besagic#20
armin besagic#6
armin besagic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
Ludogorets Razgrad
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3
Shkendija Tetovo
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Korzo Prilep
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Fotbal Club FCSB
Shkendija Tetovo1 - 1
The New Saints
The New Saints0 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Arsimi
KF Arsimi1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi1 - 1
KF Arsimi
KF Arsimi0 - 1
FK Vora
KF Arsimi5 - 0
FK Teteks Tetovo
KF Arsimi3 - 0
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Vardar Negotino0 - 4
KF Arsimi
KF Arsimi0 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Borec Veles2 - 4
KF Arsimi
KF Arsimi2 - 1
Bregalnica Stip
Detonit Junior0 - 0
KF ArsimiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#10#20#30#42#58#60#70
KF Arsimi
#10#20#30#44#53#60#70
FC Vardar Skopje
Sileks
FK Tikves Kavadarci
Pelister Bitola
Rabotnicki Skopje