North Macedonia First Football League20:30 ngày 17/09/2025

Vlazrimi Struga
1 - 1

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vlazrimi StrugaChỉ sốShkendija Tetovo
74Chỉ số 2464
4Chỉ số 31
2Chỉ số 214
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
143Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Vlazrimi Struga
1011114630527179433
Đội hình xuất phát

B.Bojku#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco·Angeletti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shabani#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Radeski#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mici#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maudo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ilievski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hamza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.fall#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.diako#94 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Compaoré#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Compaoré#15
B.Compaoré#22
B.Compaoré#9

B.Compaoré#45

B.Compaoré#77

B.Compaoré#29

B.Compaoré#88
B.Compaoré#28

B.Compaoré#3
B.Compaoré#7
B.Compaoré#18
Shkendija Tetovo
2461510202642921117
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Krasniqi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.mazari#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksander·Trumci#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.webster#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zejnulai#49

A.Zejnulai#8

A.Zejnulai#28

A.Zejnulai#16

A.Zejnulai#77

A.Zejnulai#27

A.Zejnulai#7

A.Zejnulai#5

A.Zejnulai#3

A.Zejnulai#25
A.Zejnulai#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 1
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo0 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Vlazrimi Struga
Shkendija Tetovo1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga1 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga3 - 0
FK Tikves Kavadarci
FK Bashkimi0 - 5
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi1 - 2
Vlazrimi Struga
Vlazrimi Struga2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
Vlazrimi Struga3 - 0
Vlazrimi Struga5 - 3
FK Vora
Vlazrimi Struga4 - 0
Skenderbeu Korca
Vlazrimi Struga1 - 1
KF Llapi
Vlazrimi Struga2 - 2
FK Trajal KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Bashkimi
Jenimaale Bitola0 - 9
Shkendija Tetovo
Ludogorets Razgrad2 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo2 - 1
Ludogorets Razgrad
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3
Shkendija Tetovo
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Korzo Prilep
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vlazrimi Struga
#11#20#30#44#53#60#70
Shkendija Tetovo
#11#20#30#41#55#60#70
FC Vardar Skopje
Sileks
FK Akademija Pandev Brera Strumica
Pelister Bitola