North Macedonia First Football League20:30 ngày 18/09/2025

Rabotnicki Skopje
3 - 0

Pelister Bitola
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rabotnicki SkopjeChỉ sốPelister Bitola
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
47Chỉ số 2454
3Chỉ số 32
6Chỉ số 216
4Chỉ số 227
46Chỉ số 2554
101Chỉ số 23111
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rabotnicki Skopje
89112335121443331
Đội hình xuất phát

E.Adem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Trajkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F. Kadriu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Demiri#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Asani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.angelov#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vasko vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
almeida kalani#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Velic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Velkoski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Imeri#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Imeri#15
D.Imeri#10
D.Imeri#26
D.Imeri#18
D.Imeri#20

D.Imeri#12

D.Imeri#6
Pelister Bitola
11128675151014824
Đội hình xuất phát
a.jovcevski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.boskovski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka bulatovic#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Grozdanoski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kerim#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zdravković#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hristijan stojanovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Spirovski#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.ristovski#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petkovski#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.naumoski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.naumoski#23
j.naumoski#90
j.naumoski#3

j.naumoski#27
j.naumoski#4
j.naumoski#29
j.naumoski#34
j.naumoski#21
j.naumoski#2
j.naumoski#17
j.naumoski#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rabotnicki Skopje2 - 1
Pelister Bitola
Rabotnicki Skopje3 - 0
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 0
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola1 - 1
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola1 - 1
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje2 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 2
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje1 - 1
Pelister Bitola
Rabotnicki Skopje3 - 1
Pelister BitolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje
Sileks3 - 1
Rabotnicki Skopje
Karbinci0 - 16
Rabotnicki Skopje
Vlazrimi Struga2 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FK Bashkimi
FK Tikves Kavadarci0 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 1
FC Torpedo Zhodino
FC Torpedo Zhodino3 - 0
Rabotnicki Skopje
Rabotnicki Skopje0 - 2
FC Ballkani
Rabotnicki Skopje0 - 3
Partizani Tirana
Rabotnicki Skopje1 - 1
SileksĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 4
KF Arsimi
FK Teteks Tetovo1 - 2
Pelister Bitola
FK Makedonija Gjorce Petrov2 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola2 - 0
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 2
Pelister Bitola
FC Vardar Skopje4 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola1 - 0
KF 2 Korriku
Pelister Bitola2 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov2 - 1
Pelister Bitola
Pelister Bitola0 - 0
FK Trajal KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rabotnicki Skopje
#13#22#30#43#50#60#70
Pelister Bitola
#10#20#30#42#55#60#70
Shkendija Tetovo