UEFA Europa League00:30 ngày 29/08/2025

Ludogorets Razgrad
2 - 1

Shkendija Tetovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốShkendija Tetovo
12Chỉ số 212
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
16Chỉ số 227
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
168Chỉ số 23152
99Chỉ số 2487
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-11171543302377181110
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kurtulus#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.doCarmo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

CaioVidal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ferreira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ferreira#42

M.Ferreira#24

M.Ferreira#37

M.Ferreira#14

M.Ferreira#82

M.Ferreira#55

M.Ferreira#26

M.Ferreira#99

M.Ferreira#80

M.Ferreira#67

M.Ferreira#39

M.Ferreira#29
Shkendija Tetovo
Sơ đồ 4-2-3-124215511642917777
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I. Fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R. Ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Tamba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Latifi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Ibraimi#30

B.Ibraimi#9

B.Ibraimi#22

B.Ibraimi#25

B.Ibraimi#27

B.Ibraimi#10

B.Ibraimi#19

B.Ibraimi#26

B.Ibraimi#16

B.Ibraimi#38

B.Ibraimi#28

B.Ibraimi#8
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Shkendija Tetovo2 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
Lokomotiv Sofia
Ferencvarosi TC3 - 0
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia0 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad1 - 1
Rijeka
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets Razgrad
Rijeka0 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 0
FK Septemvri SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
KF Arsimi
Shkendija Tetovo2 - 1
Ludogorets Razgrad
FK Makedonija Gjorce Petrov1 - 3
Shkendija Tetovo
Qarabag5 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Korzo Prilep
Shkendija Tetovo0 - 1
Qarabag
Fotbal Club FCSB1 - 2
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Fotbal Club FCSB
Shkendija Tetovo1 - 1
The New SaintsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#12#22#30#41#54#64#70
Shkendija Tetovo
#11#20#30#43#54#61#70