French Ligue 301:30 ngày 13/12/2025

Paris 13 Atletico
0 - 0

Concarneau
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris 13 AtleticoChỉ sốConcarneau
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2345
5Chỉ số 222
53Chỉ số 2547
43Chỉ số 2444
2Chỉ số 212
0Chỉ số 30
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris 13 Atletico
Sơ đồ 5-3-2119285412276231722
Đội hình xuất phát
G.Sanou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Traoré#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Temanfo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Barry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Cissé#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Castro#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Diarra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
O.Drame#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Fage#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Dadoune#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Dadoune#24
O.Dadoune#16

O.Dadoune#3

O.Dadoune#9
O.Dadoune#29
Concarneau
Sơ đồ 5-4-11276426511810209
Đội hình xuất phát

V.Viot#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Halby#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Seba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Jannez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Sinquin#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
B.Etcheverria#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Y.Soukouna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Picouleau#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gbelle#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Gabriel Tutu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Tell#24
J.Tell#3
J.Tell#17

J.Tell#30
J.Tell#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris 13 Atletico2 - 1
Concarneau
Concarneau2 - 0
Paris 13 Atletico
Concarneau3 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 1
ConcarneauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 0
Villefranche
Avranches0 - 0
Paris 13 Atletico
Caen0 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico2 - 1
Bresse Péronnas 01
Paris 13 Atletico3 - 0
Stade Briochin
FC Rouen3 - 0
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico2 - 2
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Paris 13 Atletico
Paris 13 Atletico1 - 1
Chateauroux
Valenciennes1 - 0
Paris 13 AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concarneau
Concarneau2 - 2
Stade Briochin
Concarneau1 - 0
Stade Briochin
FC Rouen0 - 0
Concarneau
Les Bleuets0 - 3
Concarneau
Concarneau3 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Concarneau
Concarneau0 - 0
Chateauroux
Valenciennes1 - 2
Concarneau
Concarneau1 - 0
Sochaux
Dijon3 - 0
ConcarneauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris 13 Atletico
#10#20#30#40#52#60#70
Concarneau
#10#20#30#40#52#60#70
Versailles 78
Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Quevilly Rouen Métropole