Azerbaijan Premier League21:00 ngày 27/04/2026

Turan Tovuz
1 - 1

Zira FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Turan TovuzChỉ sốZira FK
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 23
35Chỉ số 2428
69Chỉ số 2354
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Turan Tovuz
Sơ đồ 3-4-2-11232388102319111799
Đội hình xuất phát

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mampassi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Henrique#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

x.naiafov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Olabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Guseynov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Sadikhov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Wadji#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Wadji#60
I.Wadji#13
I.Wadji#73

I.Wadji#41

I.Wadji#7

I.Wadji#8

I.Wadji#6
Zira FK
Sơ đồ 5-4-19732542620933073229
Đội hình xuất phát

Silva tiago#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Aliyev#32 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

A.Mutsinzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Renato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Acka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Djibrilla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Guima#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Nuriev#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aydın#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Volkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Volkov#13

D.Volkov#10

D.Volkov#29

D.Volkov#41

D.Volkov#7

D.Volkov#28

D.Volkov#11

D.Volkov#6

D.Volkov#8

D.Volkov#21

D.Volkov#14

D.Volkov#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Turan Tovuz2 - 0
Zira FK
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Zira FK1 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 0
Zira FK
Turan Tovuz1 - 2
Zira FK
Zira FK1 - 1
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Araz Nakhchivan0 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
İmişli FK1 - 1
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Turan Tovuz3 - 2
FK Gilan Gabala
FK Kapaz Ganca1 - 1
Turan Tovuz
FC Neftci Baku0 - 1
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
İmişli FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zira FK
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Zira FK1 - 1
FC Neftci Baku
Sabah Baku2 - 2
Zira FK
Zira FK1 - 1
Shamakhi FK
Turan Tovuz0 - 2
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 1
Zira FK
Zira FK1 - 3
Qarabag
Zira FK2 - 2
FK Kapaz Ganca
Zira FK2 - 0
Sumgayit FK
Araz Nakhchivan0 - 1
Zira FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turan Tovuz
#11#21#30#41#56#60#70
Zira FK
#11#20#30#41#53#60#70