Azerbaijan Premier League21:30 ngày 01/02/2026

Qarabag
1 - 0

Turan Tovuz
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốTuran Tovuz
3Chỉ số 223
0Chỉ số 80
13Chỉ số 24
7Chỉ số 211
64Chỉ số 2536
53Chỉ số 2436
86Chỉ số 2368
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Qarabag
8121581799134410935
Đội hình xuất phát

K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Andrade#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Duran#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kochalski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zoubir#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Montiel#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bicalho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Bicalho#77

P.Bicalho#22

P.Bicalho#3

P.Bicalho#21

P.Bicalho#20

P.Bicalho#18

P.Bicalho#6

P.Bicalho#32

P.Bicalho#97

P.Bicalho#27

P.Bicalho#7

P.Bicalho#11
Turan Tovuz
2999231753238815111
Đội hình xuất phát

F.Ozobić#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Wadji#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Serrano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Sadikhov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hurtado#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Henrique#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.hadzhiyev#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Hackman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guseynov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Baklov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Baklov#6

O.Baklov#4

O.Baklov#8

O.Baklov#41

O.Baklov#19

O.Baklov#10
O.Baklov#73

O.Baklov#90
O.Baklov#13

O.Baklov#9
O.Baklov#14
O.Baklov#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Turan Tovuz1 - 2
Qarabag
Turan Tovuz1 - 4
Qarabag
Qarabag1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
Qarabag
Qarabag0 - 1
Turan Tovuz
Qarabag4 - 3
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Qarabag
Turan Tovuz2 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 0
Turan Tovuz
Qarabag3 - 1
Turan TovuzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Liverpool6 - 0
Qarabag
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
Zaglebie Lubin1 - 3
Qarabag
NK Osijek1 - 3
Qarabag
Qarabag5 - 0
Neftchi Fergana
FK Gilan Gabala1 - 2
Qarabag
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Qarabag5 - 1
Araz Nakhchivan
Qarabag2 - 4
AFC Ajax
Zira FK1 - 1
QarabagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Sumgayit FK
Pogon Szczecin3 - 2
Turan Tovuz
FK Kapaz Ganca0 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz1 - 3
Sabah Baku
Shahdagh Qusar1 - 2
Turan Tovuz
Turan Tovuz0 - 0
FC Neftci Baku
Araz Nakhchivan1 - 1
Turan Tovuz
Zira FK0 - 0
Turan Tovuz
Turan Tovuz2 - 1
Shamakhi FK
Dinamo Baki0 - 5
Turan TovuzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#11#21#30#42#513#60#70
Turan Tovuz
#10#20#30#45#54#60#70
İmişli FK
Karvan Evlakh