Azerbaijan Premier League22:15 ngày 08/03/2026

Qarabag
6 - 0

Araz Nakhchivan
Thống kê
Thống kê trận đấu
QarabagChỉ sốAraz Nakhchivan
95Chỉ số 2361
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
74Chỉ số 2424
10Chỉ số 20
2Chỉ số 80
13Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qarabag5 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 5
Qarabag
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Qarabag3 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 0
Qarabag
Araz Nakhchivan1 - 3
Qarabag
Qarabag2 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 4
Qarabag
Araz Nakhchivan2 - 2
Qarabag
Qarabag3 - 1
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qarabag
Qarabag3 - 1
Shamakhi FK
Qarabag3 - 3
Sabah Baku
Newcastle United3 - 2
Qarabag
Qarabag1 - 6
Newcastle United
İmişli FK0 - 1
Qarabag
Shamakhi FK1 - 2
Qarabag
Shamakhi FK2 - 1
Qarabag
Qarabag1 - 0
Turan Tovuz
Liverpool6 - 0
Qarabag
Qarabag3 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku4 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 4
FC Neftci Baku
İmişli FK2 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 0
Shamakhi FK
Qarabag5 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 0
FK Kapaz Ganca
Araz Nakhchivan0 - 0
FK Kapaz GancaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Qarabag
#16#23#30#40#510#60#70
Araz Nakhchivan
#10#20#30#42#50#60#70
FK Gilan Gabala