Hungary Fizz Liga01:00 ngày 28/07/2025

Kazincbarcika
1 - 2

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốPuskas Akademia FC
33Chỉ số 2491
4Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
71Chỉ số 23114
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-2-3-11133233877151017611
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Polgár#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Haroyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Sós#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Szabó#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.major#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Prosser#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Slogar#78
M.Slogar#30

M.Slogar#18

M.Slogar#5

M.Slogar#7
M.Slogar#24

M.Slogar#42
M.Slogar#66

M.Slogar#32

M.Slogar#25
M.Slogar#72
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-4-22423141766206192589
Đội hình xuất phát

T.Markek#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soisalo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

d.lukacs#8 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#57

L.Colley#10

L.Colley#44

L.Colley#21

L.Colley#11

L.Colley#77

L.Colley#90

L.Colley#16
L.Colley#96
L.Colley#15
L.Colley#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Tatran Presov2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Monori SE1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Budapest Honved FC0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika3 - 2
Soroksar
Szeged 2011 FC4 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
FC AjkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Aris Limassol3 - 2
Puskas Akademia FC
Polissya Zhytomyr1 - 1
Puskas Akademia FC
Crvena Zvezda1 - 1
Puskas Akademia FC
SV Austria Salzburg1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 3
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 2
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#11#20#30#41#511#60#70
Puskas Akademia FC
#12#20#30#41#51#60#70
MTK Budapest
Győri ETO FC
Ujpest FC
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE