Finnish Ykkonen19:00 ngày 21/09/2025

Puiu
1 - 1

PEPO Lappeenranta
Thống kê
Thống kê trận đấu
PuiuChỉ sốPEPO Lappeenranta
9Chỉ số 23
50Chỉ số 2458
13Chỉ số 228
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
52Chỉ số 2548
76Chỉ số 23105
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Puiu
206619813229742393
Đội hình xuất phát
veli aijala#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
winner cimanga cikala#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.desalegen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sebastian nuorala#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommi sinkkila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilmari tiainen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Korkiakoski#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Korkiakoski#2
T.Korkiakoski#40
T.Korkiakoski#71
T.Korkiakoski#1
T.Korkiakoski#88
T.Korkiakoski#28
T.Korkiakoski#17
PEPO Lappeenranta
61512161172633222925
Đội hình xuất phát
olli turppo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erol erguner#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias kuitto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eeli sikanen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrik pesonen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Jäppinen#10
J.Jäppinen#21
J.Jäppinen#13
J.Jäppinen#45
J.Jäppinen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
GrIFK Kauniainen2 - 2
Puiu
Vantaa4 - 0
Puiu
Puiu1 - 2
Honka Espoo
Puiu6 - 1
Mypa
Vantaa2 - 1
Puiu
Puiu4 - 0
PEPO Lappeenranta
Lahden Reipas0 - 1
Puiu
Puiu1 - 2
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski1 - 2
Puiu
Puiu2 - 0
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta3 - 2
Honka Espoo
PEPO Lappeenranta3 - 1
GrIFK Kauniainen
Mypa1 - 6
PEPO Lappeenranta
Vantaa7 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta7 - 0
JPS
Puiu4 - 0
PEPO Lappeenranta
Vantaa1 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
Honka Espoo
Lahden Reipas1 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC VaajakoskiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puiu
#11#20#30#43#59#60#70
PEPO Lappeenranta
#11#21#30#43#53#60#70
HAPK
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi