Finnish Ykkonen19:00 ngày 07/09/2025

PEPO Lappeenranta
3 - 1

GrIFK Kauniainen
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEPO LappeenrantaChỉ sốGrIFK Kauniainen
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
42Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
67Chỉ số 2456
6Chỉ số 219
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
PEPO Lappeenranta
231025292243387166
Đội hình xuất phát
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.enbuska#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.maijanen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli turppo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
GrIFK Kauniainen
1152
Đội hình xuất phát
chris prevedouros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ahmed aethe#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
august andersson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen4 - 1
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen5 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta0 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 1
PEPO LappeenrantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
Mypa1 - 6
PEPO Lappeenranta
Vantaa7 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta7 - 0
JPS
Puiu4 - 0
PEPO Lappeenranta
Vantaa1 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
Honka Espoo
Lahden Reipas1 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC Vaajakoski
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
HAPKĐối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 3
Vantaa
Honka Espoo3 - 1
GrIFK Kauniainen
Honka Espoo7 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen3 - 1
FC Vaajakoski
GrIFK Kauniainen5 - 0
HAPK
Puiu1 - 2
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden Reipas
JPS3 - 3
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen0 - 3
MypaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEPO Lappeenranta
#13#22#30#42#58#60#70
GrIFK Kauniainen
#11#20#30#42#56#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi