Finnish Ykkonen22:30 ngày 03/09/2025

Mypa
1 - 6

PEPO Lappeenranta
Thống kê
Thống kê trận đấu
MypaChỉ sốPEPO Lappeenranta
46Chỉ số 2554
84Chỉ số 23117
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
5Chỉ số 2112
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2477
11Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Mypa
14145496119225827
Đội hình xuất phát
veeti piira#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kasperi ahola#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni eskelinen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Panu pykalainen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juhani rauos#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
niko ritola#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veikko turunen#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
veikko turunen#31
veikko turunen#37
veikko turunen#99

veikko turunen#13
veikko turunen#17
veikko turunen#2
PEPO Lappeenranta
616783342229251023
Đội hình xuất phát
olli turppo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suoraniemi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salminen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Theo olives#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Onni oinonen#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.maijanen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kotanen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akseli junnikkala#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Jäppinen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.enbuska#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sorsa#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.sorsa#20
j.sorsa#3
j.sorsa#13
j.sorsa#12
j.sorsa#26
j.sorsa#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
Mypa1 - 1
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa0 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa3 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 0
Mypa
PEPO Lappeenranta2 - 1
Mypa
Mypa0 - 3
PEPO LappeenrantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
Puiu6 - 1
Mypa
Mypa3 - 0
HAPK
Lahden Reipas4 - 2
Mypa
Honka Espoo6 - 0
Mypa
Mypa3 - 3
Vantaa
JPS0 - 8
Mypa
Puiu2 - 0
Mypa
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen0 - 3
Mypa
Mypa4 - 3
FC VaajakoskiĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEPO Lappeenranta
Vantaa7 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta7 - 0
JPS
Puiu4 - 0
PEPO Lappeenranta
Vantaa1 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
Honka Espoo
Lahden Reipas1 - 2
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta1 - 2
FC Vaajakoski
Mypa0 - 0
PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta2 - 1
HAPK
PEPO Lappeenranta2 - 1
GrIFK KauniainenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mypa
#11#21#30#41#55#60#70
PEPO Lappeenranta
#16#24#30#41#53#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi