Finnish Ykkonen22:00 ngày 03/08/2025

Lahden Reipas
0 - 1

Puiu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lahden ReipasChỉ sốPuiu
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
138Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2432
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 214
6Chỉ số 23
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Lahden Reipas
92715103212223111713
Đội hình xuất phát
A.Belabid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver helttunen#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Klinga#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.kostian#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Laamanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roope niskanen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hermanni nykanen#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikke oksanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Traore bacary#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika vatanen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veikka ratto#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
veikka ratto#25
veikka ratto#19
veikka ratto#8
veikka ratto#12
veikka ratto#31
veikka ratto#24
veikka ratto#7
veikka ratto#6
veikka ratto#18
Puiu
2371622138186620225
Đội hình xuất phát
joosua tolli#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tommi sinkkila#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rearte#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egzon mehmeti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalle lindstrom#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero kivela#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teemu honkaniemi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
winner cimanga cikala#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veli aijala#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.abdirashid#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomi honkaniemi#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tomi honkaniemi#71
tomi honkaniemi#17
tomi honkaniemi#15
tomi honkaniemi#40

tomi honkaniemi#93
tomi honkaniemi#1
tomi honkaniemi#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lahden Reipas
JPS1 - 5
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 2
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden Reipas
HAPK2 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas1 - 5
Vantaa
Honka Espoo5 - 3
Lahden Reipas
Lahden Reipas3 - 1
FC Vaajakoski
Mypa1 - 3
Lahden Reipas
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
Lahden Reipas6 - 1
JPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puiu
Puiu1 - 2
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski1 - 2
Puiu
Puiu2 - 0
Mypa
Honka Espoo4 - 0
Puiu
Puiu3 - 1
JPS
Puiu6 - 0
HAPK
Puiu1 - 0
Vantaa
PEPO Lappeenranta1 - 0
Puiu
Puiu1 - 1
Lahden Reipas
GrIFK Kauniainen6 - 3
PuiuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lahden Reipas
#10#20#30#42#56#60#70
Puiu
#11#20#30#41#53#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi