Finnish Ykkonen23:00 ngày 26/09/2025

PPJ Akatemia
5 - 1

NJS
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốNJS
10Chỉ số 24
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2540
96Chỉ số 2359
87Chỉ số 2435
12Chỉ số 224
15Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
231635812252814324480
Đội hình xuất phát

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.kaijasilta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.kauppila#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin lonnblad#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.loukojarvi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viljami everi#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabian carlberg#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Winell#80 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Winell#2
P.Winell#33
P.Winell#20

P.Winell#5
P.Winell#31

P.Winell#3
P.Winell#77
P.Winell#43
P.Winell#9
NJS
43675119935528213519
Đội hình xuất phát
vertti vaananen#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eetu kaariainen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi korhonen#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Niskanen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso rantanen#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tuukka ryhanen#27
tuukka ryhanen#12
tuukka ryhanen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NJS3 - 4
PPJ Akatemia
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
NJS0 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 1
NJS
NJS2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 5
NJS
PPJ Akatemia3 - 0
NJS
NJS1 - 2
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
PPJ Akatemia5 - 0
Atlantis II
NJS3 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 0
MuSa
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia4 - 1
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HPS
Ilves Tampere II1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 1
MuSa
NJS4 - 1
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
MuSa2 - 1
NJS
NJS3 - 4
PPJ Akatemia
Atlantis II0 - 4
NJS
NJS0 - 3
MuSa
NJS1 - 0
HPS
MuSa1 - 5
NJS
HJS Akatemia2 - 1
NJS
NJS1 - 3
TPV Tampere
Kiffen Helsinki1 - 1
NJS
NJS4 - 1
PPJ AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#15#24#30#41#510#60#70
NJS
#11#21#31#41#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
P-Iirot
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi