Finnish Ykkonen20:00 ngày 06/09/2025

Atlantis II
0 - 4

NJS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atlantis IIChỉ sốNJS
0Chỉ số 81
9Chỉ số 23
3Chỉ số 222
1Chỉ số 30
46Chỉ số 2440
62Chỉ số 2387
5Chỉ số 219
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atlantis II
1711301723181951027
Đội hình xuất phát
gurkan salici#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chongyal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.conti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza kahouayji el#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikael carl frankenhaeuser#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.heiskanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kulu#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Evgeny kuzin#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.merikoski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergiu mocanu#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sevcenco#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
v.sevcenco#29
v.sevcenco#2
v.sevcenco#12
NJS
9975216194121516553
Đội hình xuất phát
kimi korhonen#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver pursiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peetu pihlajamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
max kurvinen#22
max kurvinen#29
max kurvinen#23
max kurvinen#35
max kurvinen#43
max kurvinen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NJS3 - 3
Atlantis II
Atlantis II2 - 3
NJS
Atlantis II1 - 2
NJS
NJS2 - 1
Atlantis II
Atlantis II1 - 3
NJS
Atlantis II2 - 1
NJS
Atlantis II0 - 3
NJS
NJS0 - 1
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis II
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
TPV Tampere11 - 0
Atlantis II
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
Atlantis II1 - 5
Ilves Tampere II
MuSa10 - 0
Atlantis II
HJS Akatemia2 - 1
Atlantis II
Atlantis II1 - 6
Kiffen Helsinki
HPS3 - 1
Atlantis II
Atlantis II0 - 4
P-Iirot
NJS3 - 3
Atlantis IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
NJS0 - 3
MuSa
NJS1 - 0
HPS
MuSa1 - 5
NJS
HJS Akatemia2 - 1
NJS
NJS1 - 3
TPV Tampere
Kiffen Helsinki1 - 1
NJS
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot2 - 2
NJS
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
NJS3 - 3
Atlantis IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atlantis II
#10#20#30#41#59#60#70
NJS
#14#22#30#40#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi