Finnish Ykkonen19:00 ngày 31/08/2025

NJS
0 - 3

MuSa
Thống kê
Thống kê trận đấu
NJSChỉ sốMuSa
153Chỉ số 2398
1Chỉ số 33
6Chỉ số 213
77Chỉ số 2448
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 81
8Chỉ số 224
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
NJS
3393655162119182612
Đội hình xuất phát
denis backstrom#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

toivo valakari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias vilmi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Azabani#75

D.Azabani#29
D.Azabani#11
D.Azabani#32
D.Azabani#4
D.Azabani#2
MuSa
62650228731510214
Đội hình xuất phát

J.Valila#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeli Tuominen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejiro simeon#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.micoheinila#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuriy bakhmutchenko#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yuriy bakhmutchenko#56
yuriy bakhmutchenko#11
yuriy bakhmutchenko#31
yuriy bakhmutchenko#1
yuriy bakhmutchenko#33

yuriy bakhmutchenko#35

yuriy bakhmutchenko#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
NJS1 - 0
HPS
MuSa1 - 5
NJS
HJS Akatemia2 - 1
NJS
NJS1 - 3
TPV Tampere
Kiffen Helsinki1 - 1
NJS
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot2 - 2
NJS
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
NJS3 - 3
Atlantis II
HPS1 - 0
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
HJS Akatemia4 - 0
MuSa
MuSa1 - 5
NJS
Kiffen Helsinki3 - 0
MuSa
MuSa10 - 0
Atlantis II
PPJ Akatemia6 - 1
MuSa
MuSa1 - 1
P-Iirot
TPV Tampere7 - 1
MuSa
MuSa1 - 1
HPS
MuSa0 - 2
Ilves Tampere II
P-Iirot0 - 3
MuSaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NJS
#10#20#30#41#53#60#70
MuSa
#13#22#30#43#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi