Finnish Ykkonen19:00 ngày 14/09/2025

NJS
3 - 4

PPJ Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
NJSChỉ sốPPJ Akatemia
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 31
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
116Chỉ số 23106
60Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
NJS
330226559161521418
Đội hình xuất phát
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Collin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david antwi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saku lilja#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuure uuro maki#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
merilainen#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
peetu pihlajamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver pursiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ripatti#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Ripatti#26
D.Ripatti#27
D.Ripatti#19
D.Ripatti#32
D.Ripatti#75
D.Ripatti#12
D.Ripatti#29
PPJ Akatemia
2532233316358528210
Đội hình xuất phát
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabian carlberg#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kaijasilta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.kauppila#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.loukojarvi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil salmela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel sjolund#44
samuel sjolund#20
samuel sjolund#31
samuel sjolund#7
samuel sjolund#77
samuel sjolund#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
NJS0 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 1
NJS
NJS2 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia2 - 5
NJS
PPJ Akatemia3 - 0
NJS
NJS1 - 2
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
Atlantis II0 - 4
NJS
NJS0 - 3
MuSa
NJS1 - 0
HPS
MuSa1 - 5
NJS
HJS Akatemia2 - 1
NJS
NJS1 - 3
TPV Tampere
Kiffen Helsinki1 - 1
NJS
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
P-Iirot2 - 2
NJS
NJS1 - 1
Ilves Tampere IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 0
MuSa
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia4 - 1
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HPS
Ilves Tampere II1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 1
MuSa
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HJS Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
TPV TampereĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NJS
#13#21#30#40#56#60#70
PPJ Akatemia
#14#23#30#41#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi