Finnish Ykkonen21:00 ngày 06/09/2025

PPJ Akatemia
1 - 0

MuSa
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốMuSa
1Chỉ số 40
105Chỉ số 2365
1Chỉ số 80
0Chỉ số 25
2Chỉ số 212
50Chỉ số 2451
1Chỉ số 34
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
17281553533231822510
Đội hình xuất phát
roni lehmuskosk#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.loukojarvi#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rayane ouazine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kaijasilta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hakola#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haajanen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil salmela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niki arminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel sjolund#9
samuel sjolund#32
samuel sjolund#14
samuel sjolund#8
samuel sjolund#77
samuel sjolund#43

samuel sjolund#6
samuel sjolund#87
MuSa
32150261110157543522
Đội hình xuất phát
loytokorpi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.micoheinila#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simula#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olli auranen#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eemil hietava#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus jokinen#10 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Veeti laine#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.mohammadi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elmeri nieminen#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tähkä#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eeli Tuominen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Eeli Tuominen#23
Eeli Tuominen#8
Eeli Tuominen#56
Eeli Tuominen#4
Eeli Tuominen#17
Eeli Tuominen#31
Eeli Tuominen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia4 - 1
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HPS
Ilves Tampere II1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 1
MuSa
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HJS Akatemia
PPJ Akatemia2 - 3
TPV Tampere
P-Iirot1 - 1
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MuSa
NJS0 - 3
MuSa
HJS Akatemia4 - 0
MuSa
MuSa1 - 5
NJS
Kiffen Helsinki3 - 0
MuSa
MuSa10 - 0
Atlantis II
PPJ Akatemia6 - 1
MuSa
MuSa1 - 1
P-Iirot
TPV Tampere7 - 1
MuSa
MuSa1 - 1
HPS
MuSa0 - 2
Ilves Tampere IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#11#21#31#42#50#60#70
MuSa
#10#20#30#44#55#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi