Finnish Ykkonen23:00 ngày 19/09/2025

PPJ Akatemia
5 - 0

Atlantis II
Thống kê
Thống kê trận đấu
PPJ AkatemiaChỉ sốAtlantis II
10Chỉ số 222
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 20
1Chỉ số 80
8Chỉ số 210
0Chỉ số 40
113Chỉ số 23105
0Chỉ số 32
80Chỉ số 2417
Lineup
Đội hình trận đấu
PPJ Akatemia
333210168443127535
Đội hình xuất phát
joona hanninen#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabian carlberg#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel sjolund#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.kahelin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.kauppila#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus turkulainen#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aaro lindqvist#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emil salmela#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paavo puttonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kilpelainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.kaijasilta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.kaijasilta#25
o.kaijasilta#9
o.kaijasilta#20
o.kaijasilta#17
o.kaijasilta#12
o.kaijasilta#77
o.kaijasilta#43
o.kaijasilta#80
Atlantis II
12297118172318192710
Đội hình xuất phát
christian villanucci#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julaibib mohammed abdulaziz#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.chongyal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.conti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza kahouayji el#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikael carl frankenhaeuser#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.heiskanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kulu#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Evgeny kuzin#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sevcenco#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldwin twumasi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aldwin twumasi#3
aldwin twumasi#2
aldwin twumasi#5
aldwin twumasi#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 2
Atlantis II
Atlantis II3 - 2
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia0 - 0
Atlantis II
PPJ Akatemia0 - 1
Atlantis II
Atlantis II1 - 1
PPJ AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PPJ Akatemia
NJS3 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 0
MuSa
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia4 - 1
Kiffen Helsinki
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HPS
Ilves Tampere II1 - 0
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia6 - 1
MuSa
NJS4 - 1
PPJ Akatemia
PPJ Akatemia1 - 2
HJS AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atlantis II
MuSa4 - 0
Atlantis II
Atlantis II0 - 4
NJS
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
TPV Tampere11 - 0
Atlantis II
Atlantis II0 - 4
PPJ Akatemia
Atlantis II1 - 5
Ilves Tampere II
MuSa10 - 0
Atlantis II
HJS Akatemia2 - 1
Atlantis II
Atlantis II1 - 6
Kiffen Helsinki
HPS3 - 1
Atlantis IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PPJ Akatemia
#15#22#30#40#56#60#70
Atlantis II
#10#20#30#42#50#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
P-Iirot
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi