Liga Portugal 200:00 ngày 30/09/2025

Pacos de Ferreira
2 - 2

Porto B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacos de FerreiraChỉ sốPorto B
43Chỉ số 2453
6Chỉ số 226
3Chỉ số 26
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2355
3Chỉ số 34
3Chỉ số 216
2Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 4-3-328214231513883390730
Đội hình xuất phát

Marafona#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dourado#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kauan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ferreira#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Dias#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

JoãoPinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Ramos#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fernandinho#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Fernandes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#9

Costinha#36

Costinha#77

Costinha#2

Costinha#26

Costinha#19

Costinha#12

Costinha#6

Costinha#10
Porto B
Sơ đồ 4-3-35146734480928856474349
Đội hình xuất phát

D.Fernandes#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Lima#46 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joao·Teixeira#92 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Rodrigues#56 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Alarcón#47 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Melnichenko#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Sousa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Sousa#50

G.Sousa#68

G.Sousa#54

G.Sousa#91

G.Sousa#76

G.Sousa#58

G.Sousa#72

G.Sousa#87

G.Sousa#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Porto B1 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Porto B1 - 3
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira3 - 0
Porto B
Porto B1 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
Os Nazarenos0 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense0 - 0
Pacos de Ferreira
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 0
Uniao Leiria
Viseu0 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 2
Vizela
AD Fafe1 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira0 - 1
Lusitania FC
Pacos de Ferreira2 - 1
SCU Torreense
O Elvas CAD0 - 0
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B1 - 2
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
Porto B
Porto B0 - 2
SC Farense
Vizela4 - 0
Porto B
Porto B0 - 0
Feirense
Clube Desportivo Trofense0 - 1
Porto B
Porto B2 - 1
Pontevedra
FC Caldas0 - 0
Porto B
AC Marinhense0 - 3
Porto B
Porto B1 - 4
SL Benfica BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacos de Ferreira
#12#22#32#43#53#60#70
Porto B
#12#21#30#44#56#60#70
Maritimo
GD Chaves
Leixoes
Penafiel
FC Felgueiras
Oliveirense
Portimonense SC