Liga Portugal 217:00 ngày 31/08/2025

SC Farense
0 - 2

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC FarenseChỉ sốMaritimo
69Chỉ số 2448
3Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
109Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Farense
Sơ đồ 4-3-39935346102920177721
Đội hình xuất phát

B.Araújo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.D'Agrella#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Romero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.herrero#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Poloni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Almeida#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Falcão#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Semedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

André Candeias#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Matias#77 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

jaiminho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jaiminho#4

jaiminho#22
jaiminho#25

jaiminho#16

jaiminho#23

jaiminho#40

jaiminho#14

jaiminho#90

jaiminho#88
Maritimo
Sơ đồ 4-2-3-112174452398821141011
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ibrahima#98 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Guedes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Guedes#28

A.Guedes#18

A.Guedes#24

A.Guedes#9

A.Guedes#77

A.Guedes#25

A.Guedes#7

A.Guedes#4

A.Guedes#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo0 - 1
SC Farense
SC Farense2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 0
SC Farense
SC Farense2 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
SC Farense
SC Farense4 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 0
SC Farense
SC Farense0 - 2
MaritimoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Farense
Porto B0 - 2
SC Farense
SC Farense0 - 3
SCU Torreense
Oliveirense1 - 1
SC Farense
SC Farense1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
SC Farense5 - 1
Al Ettifaq
SC Farense2 - 4
Amora FC
SC Farense0 - 2
CF Os Belenenses
SC Farense1 - 1
Sporting CP
SC Farense2 - 0
Uniao Leiria
SC Farense0 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo1 - 0
Feirense
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Maritimo3 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca4 - 1
Maritimo
Estoril2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 2
Vizela
Oliveirense1 - 1
Maritimo
Maritimo1 - 1
Feirense
SCU Torreense2 - 2
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Farense
#10#20#30#43#54#60#70
Maritimo
#12#21#30#43#52#60#70
Viseu
Sporting CP B
SL Benfica B
GD Chaves
Leixoes
Penafiel
Pacos de Ferreira
Portimonense SC