Liga Portugal 203:15 ngày 31/10/2025

Maritimo
1 - 3

Uniao Leiria
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaritimoChỉ sốUniao Leiria
3Chỉ số 33
115Chỉ số 23121
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 220
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2445
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Maritimo
Sơ đồ 4-4-212174452310141828213
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Butzke#8

A.Butzke#24

A.Butzke#20

A.Butzke#98

A.Butzke#2

A.Butzke#7

A.Butzke#4

A.Butzke#1

A.Butzke#79
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-4-298681652111182010919
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pedro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Pires#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jair silva da goncalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lottin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Gomes#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Fernandez#1

P.Fernandez#52

P.Fernandez#3

P.Fernandez#6

P.Fernandez#41

P.Fernandez#17

P.Fernandez#86

P.Fernandez#72

P.Fernandez#78
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 0
Uniao Leiria
Maritimo0 - 3
Uniao Leiria
Uniao Leiria4 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
Maritimo
Uniao Leiria1 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 1
Uniao Leiria
Maritimo1 - 0
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Porto B1 - 0
Maritimo
Maritimo2 - 2
Viseu
Sporting CP B0 - 1
Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 1
Vizela
SC Farense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 0
Feirense
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Maritimo3 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
Leixoes
Uniao Leiria2 - 2
Alverca
Uniao Leiria0 - 0
Oliveirense
Portimonense SC1 - 1
Uniao Leiria
Sacavenense2 - 2
Uniao Leiria
Porto B1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
SCU Torreense
Pacos de Ferreira0 - 0
Uniao Leiria
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria3 - 2
ViseuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maritimo
#11#21#30#43#56#60#70
Uniao Leiria
#13#20#30#43#52#60#70
SL Benfica B
GD Chaves
Penafiel