Spanish Primera División RFEF21:00 ngày 03/05/2025

Ponferradina
2 - 0

Athletic Bilbao B
Thống kê
Thống kê trận đấu
PonferradinaChỉ sốAthletic Bilbao B
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
58Chỉ số 2479
130Chỉ số 23101
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Ponferradina
Sơ đồ 4-2-3-1123431916249101521
Đội hình xuất phát

A.Prieto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jorrín#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Sibille#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.novoa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.López#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.L.Llona#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.O.Doue#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cabanzón#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.V.Balonga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Bustos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.cortes#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.cortes#11
j.cortes#5

j.cortes#2
j.cortes#25
j.cortes#20

j.cortes#22

j.cortes#12

j.cortes#7

j.cortes#13
Athletic Bilbao B
Sơ đồ 4-2-3-125414324681135299
Đội hình xuất phát
mikel santos#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aimar Duñabeitia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ander cestona izagirre#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jon luis de#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Johaneko#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rego#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Gerenabarrena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Olabarrieta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
benat garcia#35 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
adrian perez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sanz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Sanz#10
I.Sanz#16
I.Sanz#23

I.Sanz#1
I.Sanz#12
I.Sanz#5
I.Sanz#21

I.Sanz#17
I.Sanz#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Bilbao B0 - 0
Ponferradina
Athletic Bilbao B0 - 1
Ponferradina
Athletic Bilbao B4 - 2
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
Athletic Bilbao B
Ponferradina2 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 1
Ponferradina
Athletic Bilbao B0 - 1
Ponferradina
Ponferradina1 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Ponferradina
Ponferradina0 - 1
Athletic Bilbao BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ponferradina
SD Tarazona1 - 0
Ponferradina
Ponferradina3 - 2
CA Osasuna Promesas
Zamora CF1 - 2
Ponferradina
Ponferradina3 - 1
Real Union
Gimnastic de Tarragona5 - 1
Ponferradina
Ponferradina0 - 1
CD Lugo
CD Arenteiro0 - 1
Ponferradina
Ponferradina2 - 0
Ourense CF
Celta Vigo B1 - 1
Ponferradina
Ponferradina4 - 0
Gimnástica Segoviana CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 0
Cultural Leonesa
Ourense CF1 - 2
Athletic Bilbao B
Nottingham Forest U210 - 0
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 1
SD Amorebieta
Barakaldo CF0 - 0
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B2 - 2
FC Barcelona Atlètic
CA Osasuna Promesas1 - 1
Athletic Bilbao B
Athletic Bilbao B1 - 2
Gimnástica Segoviana CF
Real Sociedad B1 - 2
Athletic Bilbao BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ponferradina
#12#21#30#41#53#60#70
Athletic Bilbao B
#10#20#30#43#58#60#70
AD Ceuta
Real Murcia
UD Ibiza
Antequera CF
Merida AD
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Algeciras
Sevilla Atletico
AD Alcorcon
Hercules
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
UD Marbella
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
CF Intercity
Andorra CF
Unionistas de Salamanca CF
Sestao River Club