USL Championship06:00 ngày 14/06/2026

Pittsburgh Riverhounds
1 - 0

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốIndy Eleven
6Chỉ số 225
63Chỉ số 2455
121Chỉ số 23110
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
4Chỉ số 24
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-2135643714213910
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Viera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

charles#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

charles#7
charles#22

charles#8
charles#27

charles#18
charles#24

charles#17

charles#42
Indy Eleven
Sơ đồ 4-1-4-1117213729627589019
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Makel Rasheed#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Mitrano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

bruno rendon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

loic mesanvi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Kizza#9
E.Kizza#22

E.Kizza#18

E.Kizza#23
E.Kizza#39

E.Kizza#20

E.Kizza#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven0 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven0 - 2
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Charlotte Independence1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds3 - 0
Greenville Triumph
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
New York Red Bulls3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven2 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Fort Wayne FC2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Sporting Jax
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 2
Omaha
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FC
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#11#20#30#43#54#60#70
Indy Eleven
#10#20#30#43#54#60#70
Hartford Athletic
Loudoun United
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs