USL Championship06:00 ngày 19/04/2026

Pittsburgh Riverhounds
2 - 1

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốDetroit City
94Chỉ số 23128
4Chỉ số 29
6Chỉ số 225
0Chỉ số 80
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
43Chỉ số 2474
4Chỉ số 31
2Chỉ số 3710
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-21365281442237919
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.I.Osumanu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bassett#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bassett#22
S.Bassett#13

S.Bassett#17
S.Bassett#24

S.Bassett#15
S.Bassett#27

S.Bassett#8

S.Bassett#7

S.Bassett#10
Detroit City
Sơ đồ 4-4-2114203033102283711
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Hope-Gund#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Stanley#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Rutz#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Rutz#2

C.Rutz#6

C.Rutz#91
C.Rutz#66

C.Rutz#4

C.Rutz#26

C.Rutz#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
New York Red Bulls3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Virginia Dream
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Sporting Jax
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
NK Steel City
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 3
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Flint City Bucks0 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven2 - 1
Detroit City
Detroit City5 - 1
Michigan Rangers FC
Detroit City3 - 0
Brooklyn FC
Toronto FC II0 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 1
FC NaplesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#12#21#30#44#54#60#70
Detroit City
#11#20#30#41#59#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Miami FC
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC