USL Championship06:00 ngày 10/05/2026

Indy Eleven
2 - 1

Sporting Jax
Thống kê
Thống kê trận đấu
Indy ElevenChỉ sốSporting Jax
10Chỉ số 225
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
64Chỉ số 2536
87Chỉ số 2350
10Chỉ số 22
88Chỉ số 2449
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Indy Eleven
Sơ đồ 4-1-4-111743714627589018
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

bruno rendon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

loic mesanvi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Okello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Okello#10
N.Okello#39

N.Okello#23

N.Okello#19

N.Okello#29
N.Okello#21

N.Okello#20
Sporting Jax
Sơ đồ 4-3-331181522224611261619
Đội hình xuất phát

christian olivares#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Ackwei#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Edwards#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Gomez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Neville#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Roberts#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Rossiter#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ahmad Al-Qaq#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Granitur#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E. Jaaskelainen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Pedder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Pedder#32
R.Pedder#17

R.Pedder#10

R.Pedder#1

R.Pedder#7
R.Pedder#4

R.Pedder#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 2
Omaha
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FC
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 2
Omaha
Hartford Athletic2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Detroit City
Indy Eleven3 - 0
Des Moines Menace
Brooklyn FC1 - 0
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Jax
Charleston Battery4 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting Jax
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Sporting Jax
Sporting Jax2 - 4
Miami FC
Rhode Island1 - 1
Sporting Jax
Sporting Jax0 - 3
Hartford Athletic
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Sporting JaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Indy Eleven
#12#20#30#41#510#60#70
Sporting Jax
#11#21#30#43#52#60#70
Loudoun United
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs