USL Championship06:30 ngày 03/05/2026

Tampa Bay Rowdies
1 - 0

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tampa Bay RowdiesChỉ sốIndy Eleven
6Chỉ số 23
116Chỉ số 2390
1Chỉ số 31
59Chỉ số 2456
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Tampa Bay Rowdies
Sơ đồ 4-2-3-1126362304239171014
Đội hình xuất phát

J.Waite#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.J.Acoff#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Schaefer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Cruz#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Hilton#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

md myers#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Mattheus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Cicerone#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

karsen henderlong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

karsen henderlong#7

karsen henderlong#8
karsen henderlong#20

karsen henderlong#24

karsen henderlong#13
karsen henderlong#36
karsen henderlong#37

karsen henderlong#11

karsen henderlong#16
Indy Eleven
Sơ đồ 4-4-211743714561882790
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Neidlinger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Okello#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

loic mesanvi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
loic mesanvi#22

loic mesanvi#29

loic mesanvi#19

loic mesanvi#23
loic mesanvi#39
loic mesanvi#21

loic mesanvi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven0 - 0
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
Tampa Bay RowdiesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 0
Sarasota Paradise
Charleston Battery1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Oakland Roots
Sporting Jax0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies3 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Sporting Jax
Tampa Bay Rowdies1 - 0
Sarasota Paradise
Tampa Bay Rowdies3 - 0
FC NaplesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven1 - 2
Omaha
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FC
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 2
Omaha
Hartford Athletic2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Detroit City
Indy Eleven3 - 0
Des Moines Menace
Brooklyn FC1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
Forward Madison FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tampa Bay Rowdies
#11#20#30#41#56#60#70
Indy Eleven
#10#20#30#41#53#60#70
Louisville City FC
Miami FC
Rhode Island
San Antonio
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs