USL Championship06:00 ngày 12/10/2025

Pittsburgh Riverhounds
2 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốIndy Eleven
1Chỉ số 32
149Chỉ số 23131
7Chỉ số 27
6Chỉ số 228
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
68Chỉ số 2466
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-111652313215812149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

BetoYdrach#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Vacter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Biasi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Etou#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

charles#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Augustine·Williams#42

Augustine·Williams#3

Augustine·Williams#20

Augustine·Williams#10

Augustine·Williams#28

Augustine·Williams#31

Augustine·Williams#17
Indy Eleven
Sơ đồ 4-3-1-2987130124165148279
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Zalinsky#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B. Schaefer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Quinn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

bruno rendon#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Williams#33

R.Williams#22

R.Williams#21

R.Williams#19

R.Williams#2

R.Williams#31

R.Williams#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds1 - 3
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Las Vegas Lights
Hartford Athletic1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Louisville City FC
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Orange County SC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Louisville City FC2 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
Indy Eleven2 - 1
Birmingham Legion
Rhode Island1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery2 - 1
Indy Eleven
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Louisville City FC
Indy Eleven3 - 2
Miami FC
Indy Eleven1 - 1
Greenville Triumph
Loudoun United3 - 2
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#12#21#30#41#57#60#70
Indy Eleven
#11#20#30#42#57#60#70
North Carolina
Detroit City
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Lexington
Monterey Bay FC