Egyptian Premier League21:00 ngày 12/05/2026

Pharco
0 - 1

Modern Sport FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PharcoChỉ sốModern Sport FC
3Chỉ số 24
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
133Chỉ số 23138
2Chỉ số 32
120Chỉ số 2488
1Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Pharco
Sơ đồ 4-4-22517333121701342297
Đội hình xuất phát

M.Shika#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gaber#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Babacar ndiaye#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ahmed#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ghouma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Mohamed#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yassin El Mallah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Fakhri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mohamed Ezz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Farhat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.E.Tayeb#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.E.Tayeb#10

K.E.Tayeb#77

K.E.Tayeb#20

K.E.Tayeb#74

K.E.Tayeb#44

K.E.Tayeb#16

K.E.Tayeb#11

K.E.Tayeb#32

K.E.Tayeb#23
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-4-29977452291217332338
Đội hình xuất phát

makhlouf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mahmoud rizk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Taha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zaazaa ali#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Okenabirhie#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Youssef#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.RahmanOsama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Metwally#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chika#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Eba#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Eba#37

A.Eba#14

A.Eba#8

A.Eba#90

A.Eba#25

A.Eba#19

A.Eba#27

A.Eba#7
A.Eba#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modern Sport FC1 - 1
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC2 - 0
Pharco
Pharco0 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Pharco
Pharco2 - 3
Modern Sport FC
Pharco1 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pharco
Kahraba Ismailia0 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
El Mokawloon El Arab
ZED FC1 - 0
Pharco
Pharco0 - 1
El Gounah
Petrojet1 - 0
Pharco
Pharco2 - 1
Haras El Hodood
Wadi Degla SC2 - 0
Pharco
Pharco1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Ghazl El Mahallah0 - 0
PharcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Bank El Ahly2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Modern Sport FC0 - 0
El Gounah
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pharco
#10#20#30#42#54#60#70
Modern Sport FC
#11#20#30#42#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Zamalek SC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi
Smouha SC