Egyptian Premier League00:00 ngày 09/05/2026

Modern Sport FC
0 - 0

Ittihad Alexandria SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Modern Sport FCChỉ sốIttihad Alexandria SC
9Chỉ số 223
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23103
64Chỉ số 2447
0Chỉ số 30
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Modern Sport FC
Sơ đồ 4-4-299775122219817332338
Đội hình xuất phát

makhlouf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Fawzi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Taha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Youssef#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Zaazaa ali#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

MohamedMossad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mohamed Sabry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.RahmanOsama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Metwally#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Chika#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Eba#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Eba#37

A.Eba#14

A.Eba#28

A.Eba#9

A.Eba#90

A.Eba#4

A.Eba#27

A.Eba#7
A.Eba#13
Ittihad Alexandria SC
Sơ đồ 4-2-3-11625417262327101118
Đội hình xuất phát

M.Genesh#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.AbdelFattah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ibrahim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.A.Eldin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.E.Deeb#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Dunga#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Isaac Johnson Saviour#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.R.Magdi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.MagdyAfsha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Wahid#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ebuka#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Ebuka#25

J.Ebuka#88

J.Ebuka#33

J.Ebuka#9

J.Ebuka#14

J.Ebuka#90

J.Ebuka#6

J.Ebuka#1

J.Ebuka#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 1
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Modern Sport FC4 - 3
Ittihad Alexandria SC
Modern Sport FC1 - 2
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modern Sport FC
Bank El Ahly2 - 1
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Tala'ea El Gaish
Ismaily SC0 - 2
Modern Sport FC
Modern Sport FC1 - 3
ZED FC
Modern Sport FC0 - 0
El Gounah
Haras El Hodood0 - 0
Modern Sport FC
Modern Sport FC0 - 0
Wadi Degla SC
Kahraba Ismailia1 - 1
Modern Sport FC
ZED FC2 - 0
Modern Sport FC
Smouha SC3 - 0
Modern Sport FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 2
Petrojet
Wadi Degla SC4 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Mokawloon El Arab0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Haras El Hodood2 - 2
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 1
ZED FC
Kahraba Ismailia1 - 1
Ittihad Alexandria SC
El Gounah0 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC1 - 1
Pharco
Zamalek SC1 - 0
Ittihad Alexandria SC
Ittihad Alexandria SC2 - 0
Ghazl El MahallahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modern Sport FC
#10#20#30#40#54#60#70
Ittihad Alexandria SC
#10#20#30#40#54#60#70
Ceramica Cleopatra FC
Al Ahly FC
Pyramids FC
Al Masry
Enppi