Egypt League Cup22:00 ngày 14/01/2022

Ceramica Cleopatra FC
4 - 2

Pharco
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Modern Sport FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Ittihad Alexandria SC | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Masr El Makasa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Pyramids FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | El Sharqia Dokhan | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Al Masry | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ismaily SC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | El Mokawloon El Arab | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Smouha SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | El Gounah | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | Bank El Ahly | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 6 | Al Ahly FC | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghazl El Mahallah | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Enppi | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 3 | Tala'ea El Gaish | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Ceramica Cleopatra FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 5 | Pharco | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Zamalek SC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#14#20#30#42#56#60#70
Pharco
#12#22#31#44#56#60#70
Modern Sport FC
Ittihad Alexandria SC
Masr El Makasa
Pyramids FC
El Sharqia Dokhan
Al Masry
Ismaily SC
El Mokawloon El Arab
Smouha SC
El Gounah
Bank El Ahly
Al Ahly FC
Ghazl El Mahallah
Enppi
Tala'ea El Gaish
Zamalek SC