Egypt League Cup02:30 ngày 23/03/2025

Ceramica Cleopatra FC
3 - 0

Ghazl El Mahallah
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ceramica Cleopatra FCChỉ sốGhazl El Mahallah
5Chỉ số 220
71Chỉ số 2368
25Chỉ số 2421
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 213
3Chỉ số 33
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-2-3-11225614211090915
Đội hình xuất phát

M.Bassam#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Body#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Samir#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Toni#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.adel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Belhadji#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Mazen yasser#90 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Ayman Mukka#9 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Lakay#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lakay#2

F.Lakay#23

F.Lakay#17

F.Lakay#29

F.Lakay#20

F.Lakay#3
Ghazl El Mahallah
Sơ đồ 4-2-3-1167541233241125920
Đội hình xuất phát

A.Mohamed#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gaber#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Amr El Gazar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Castelo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zakaria#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mory Touré#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Arfaoui#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Imad mihoub#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

MohamedAshraf#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Yehia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.A.B.Hammouda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.A.B.Hammouda#29
M.A.B.Hammouda#41

M.A.B.Hammouda#13
M.A.B.Hammouda#22

M.A.B.Hammouda#26
M.A.B.Hammouda#81
M.A.B.Hammouda#38

M.A.B.Hammouda#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Petrojet | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Modern Sport FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Zamalek SC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | El Gounah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 5 | Smouha SC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bank El Ahly | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Ceramica Cleopatra FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ghazl El Mahallah | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 4 | Al Masry | 4 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 5 | ZED FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tala'ea El Gaish | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Enppi | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Pharco | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Al Ahly FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haras El Hodood | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Ismaily SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Pyramids FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Ittihad Alexandria SC | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 3
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 2
Ceramica Cleopatra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC3 - 1
El Gounah
Pyramids FC2 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
El Gounah2 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 2
Enppi
ZED FC1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 2
Pharco
Ceramica Cleopatra FC0 - 1
Smouha SC
Ghazl El Mahallah0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghazl El Mahallah
Bank El Ahly1 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah0 - 0
Bank El Ahly
Ghazl El Mahallah0 - 3
ZED FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Pharco
Petrojet2 - 1
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah3 - 0
Enppi
ZED FC2 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah1 - 0
Al Masry
Al Ahly FC1 - 0
Ghazl El Mahallah
Ghazl El Mahallah2 - 1
Modern Sport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ceramica Cleopatra FC
#13#21#31#44#54#60#70
Ghazl El Mahallah
#10#20#31#45#51#60#70
Zamalek SC
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood
Ismaily SC