Iran Pro League19:45 ngày 14/12/2025

Persepolis
1 - 0

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PersepolisChỉ sốAluminium Arak FC
2Chỉ số 221
3Chỉ số 22
4Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
47Chỉ số 2445
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persepolis
Sơ đồ 4-4-2136547710770923
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Barajeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kanani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H. Abarghouei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Khodabandelou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sarlak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Rafiei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Urunov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bifouma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bifouma#11

T.Bifouma#2
T.Bifouma#14

T.Bifouma#44
T.Bifouma#69
T.Bifouma#34

T.Bifouma#8
T.Bifouma#22
T.Bifouma#45
T.Bifouma#76

T.Bifouma#81
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 3-4-3142641775102807818
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Ghanbari#3

A.Ghanbari#9
A.Ghanbari#88

A.Ghanbari#70
A.Ghanbari#7
A.Ghanbari#90

A.Ghanbari#17
A.Ghanbari#23
A.Ghanbari#57
A.Ghanbari#13

A.Ghanbari#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 2
Persepolis
Aluminium Arak FC1 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 0
Aluminium Arak FC
Persepolis0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Persepolis
Persepolis3 - 2
Aluminium Arak FC
Persepolis2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Paykan0 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Esteghlal Tehran
Shams Azar Qazvin1 - 2
Persepolis
Persepolis3 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad2 - 1
Persepolis
Persepolis1 - 1
Gol Gohar FC
Persepolis0 - 0
Malavan
Chadormalu SC0 - 0
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Sepahan
Foolad Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persepolis
#11#21#30#42#53#60#70
Aluminium Arak FC
#10#20#30#41#52#60#70