Iran Pro League20:45 ngày 09/12/2025

Paykan
0 - 1

Persepolis
Thống kê
Thống kê trận đấu
PaykanChỉ sốPersepolis
0Chỉ số 220
0Chỉ số 250
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 230
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 240
0Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persepolis2 - 0
Paykan
Paykan1 - 3
Persepolis
Paykan0 - 1
Persepolis
Persepolis0 - 0
Paykan
Persepolis2 - 0
Paykan
Paykan1 - 3
Persepolis
Paykan0 - 2
Persepolis
Persepolis1 - 0
Paykan
Paykan1 - 3
Persepolis
Persepolis2 - 1
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Gol Gohar FC0 - 1
Paykan
Paykan1 - 0
Malavan
Paykan2 - 0
Shahrdari Noshahr
Foolad Khozestan1 - 0
Paykan
Paykan2 - 2
Fajr Sepasi
Sepahan2 - 1
Paykan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan2 - 0
Paykan
Paykan0 - 0
Chadormalu SC
Esteghlal Tehran2 - 2
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Persepolis0 - 0
Esteghlal Tehran
Shams Azar Qazvin1 - 2
Persepolis
Persepolis3 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad2 - 1
Persepolis
Persepolis1 - 1
Gol Gohar FC
Persepolis0 - 0
Malavan
Chadormalu SC0 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 1
Foolad KhozestanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paykan
#10#20#30#41#50#60#70
Persepolis
#11#21#30#43#50#60#70