Iran Pro League20:30 ngày 05/12/2025

Foolad Khozestan
0 - 0

Aluminium Arak FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Foolad KhozestanChỉ sốAluminium Arak FC
41Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
0Chỉ số 210
41Chỉ số 2419
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Foolad Khozestan
Sơ đồ 4-4-281262462201183977
Đội hình xuất phát

H.Lak#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Kazemi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ghoreishi#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Nemati#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Razzaghpour#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Mazrae#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Soleimani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Asadbeigi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ansari#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Mahroughi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Keshavarzi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Keshavarzi#99
M.Keshavarzi#17
M.Keshavarzi#14
M.Keshavarzi#30
M.Keshavarzi#23
M.Keshavarzi#29

M.Keshavarzi#19

M.Keshavarzi#68
M.Keshavarzi#18
M.Keshavarzi#5
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 3-4-1-2126414182977801178
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mehdipour#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Marzban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Jafari#78 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Jafari#21

R.Jafari#5
R.Jafari#13
R.Jafari#57

R.Jafari#10

R.Jafari#15
R.Jafari#90

R.Jafari#70
R.Jafari#7
R.Jafari#3
R.Jafari#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Foolad Khozestan2 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC4 - 2
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan2 - 2
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC3 - 0
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Foolad Khozestan
Esteghlal Tehran1 - 0
Foolad Khozestan
Esteghlal Khozestan0 - 3
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Paykan
Esteghlal Khozestan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 1
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan1 - 1
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan0 - 0
Tractor S.C.
Gol Gohar FC0 - 0
Foolad Khozestan
Foolad Khozestan1 - 0
Kheybar Khorramabad
Persepolis1 - 1
Foolad KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Foolad Khozestan
#10#20#30#42#54#60#70
Aluminium Arak FC
#10#20#30#40#53#60#70
Sepahan