Iran Pro League20:00 ngày 10/12/2025

Aluminium Arak FC
0 - 1

Sepahan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aluminium Arak FCChỉ sốSepahan
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2457
0Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 225
83Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aluminium Arak FC
Sơ đồ 4-4-2141242677510181180
Đội hình xuất phát

M.Khalifeh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Jorjani#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Goudarzi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Houshmand#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Norouzifard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vatandoust#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Nouri#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kohan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ghanbari#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Marzban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kahrizi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kahrizi#90

A.Kahrizi#17

A.Kahrizi#78
A.Kahrizi#57
A.Kahrizi#27
A.Kahrizi#13

A.Kahrizi#9
A.Kahrizi#7
A.Kahrizi#3

A.Kahrizi#70
A.Kahrizi#88
Sepahan
Sơ đồ 4-3-321145822888106792217
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Yousefi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Daneshgar#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mohammadi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hajisafi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rezavand#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.H.Eydi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Lotfi#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Crivelli#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Askari#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Askari#18

M.Askari#23
M.Askari#33

M.Askari#66
M.Askari#12

M.Askari#55

M.Askari#30

M.Askari#16

M.Askari#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Sepahan1 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 1
Sepahan
Sepahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Sepahan0 - 0
Aluminium Arak FC
Sepahan1 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Sepahan
Aluminium Arak FC0 - 0
Sepahan
Aluminium Arak FC1 - 6
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aluminium Arak FC
Foolad Khozestan0 - 0
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 1
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC1 - 1
Malavan
Chadormalu SC1 - 0
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC1 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 1
Aluminium Arak FC
Aluminium Arak FC2 - 0
Esteghlal KhozestanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sepahan
Sepahan2 - 0
Fajr Sepasi
Mes Rafsanjan0 - 3
Sepahan
Sepahan2 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Mes Kerman0 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 2
Ahal FK
Shams Azar Qazvin0 - 1
Sepahan
Sepahan2 - 1
Paykan
Ahal FK0 - 1
Sepahan
Esteghlal Khozestan0 - 2
Sepahan
Sepahan0 - 0
Zob AhanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aluminium Arak FC
#10#20#30#42#51#60#70
Sepahan
#11#20#30#42#57#60#70
Tractor S.C.
Persepolis
Gol Gohar FC
Kheybar Khorramabad