Iran Pro League21:30 ngày 30/10/2025

Tractor S.C.
1 - 1

Persepolis
Lineup
Đội hình trận đấu
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-21114318207299931
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sedlar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Moharrami#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mehdi Hashemnejad#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Halilović#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Shiri#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hosseinzadeh#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Lushkja#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lushkja#19
R.Lushkja#80

R.Lushkja#25

R.Lushkja#33

R.Lushkja#30
R.Lushkja#88

R.Lushkja#21

R.Lushkja#27

R.Lushkja#5

R.Lushkja#77

R.Lushkja#22
Persepolis
Sơ đồ 4-4-21936846978811921
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Aurier#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kanani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pouraliganji#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

amin kazemian#69 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Rafiei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bakić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ahmadzadeh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Omari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Omari#22

M.Omari#70

M.Omari#23

M.Omari#80
M.Omari#76
M.Omari#34

M.Omari#77
M.Omari#14

M.Omari#0

M.Omari#37
M.Omari#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Persepolis
Tractor S.C.2 - 3
Persepolis
Persepolis0 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 3
Persepolis
Persepolis2 - 1
Tractor S.C.
Persepolis3 - 1
Tractor S.C.
Persepolis1 - 0
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Gol Gohar FC0 - 5
Tractor S.C.
Al-Sharjah0 - 5
Tractor S.C.
Foolad Khozestan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 0
Al Wahda(UAE)
Tractor S.C.0 - 0
Fajr Sepasi
Sepahan1 - 2
Tractor S.C.
Shabab Al Ahli1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 1
Aluminium Arak FC
Mes Rafsanjan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad2 - 1
Persepolis
Persepolis1 - 1
Gol Gohar FC
Persepolis0 - 0
Malavan
Chadormalu SC0 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 1
Foolad Khozestan
Sepahan0 - 1
Persepolis
Persepolis1 - 1
Fajr Sepasi
Trabzonspor0 - 0
Persepolis
Persepolis2 - 0
Persepolis PakdashtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tractor S.C.
#11#20#30#42#50#60#70
Persepolis
#11#20#31#42#50#60#70
Paykan
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Khozestan