Iran Pro League19:00 ngày 05/12/2025

Persepolis
0 - 0

Esteghlal Tehran
Lineup
Đội hình trận đấu
Persepolis
Sơ đồ 4-4-2193684212377029
Đội hình xuất phát

P.Niazmand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Aurier#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kanani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pouraliganji#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mohammadi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Omari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sarlak#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Rafiei#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Urunov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Alishah#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Alipour#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Alipour#80
A.Alipour#76
A.Alipour#22

A.Alipour#77
A.Alipour#69

A.Alipour#44
A.Alipour#14

A.Alipour#0

A.Alipour#37

A.Alipour#11
A.Alipour#5
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-2-3-1125192722870172011
Đội hình xuất phát

A.Adán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hardani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fallah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Goudarzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Razaghinia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Asani#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Munir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Saharkhizan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Saharkhizan#76

S.Saharkhizan#15

S.Saharkhizan#10

S.Saharkhizan#33
S.Saharkhizan#60

S.Saharkhizan#87

S.Saharkhizan#55

S.Saharkhizan#7

S.Saharkhizan#80

S.Saharkhizan#12

S.Saharkhizan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Persepolis2 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 1
Persepolis
Esteghlal Tehran0 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Persepolis
Persepolis1 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 2
Persepolis
Persepolis1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Persepolis
Persepolis0 - 0
Esteghlal TehranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persepolis
Shams Azar Qazvin1 - 2
Persepolis
Persepolis3 - 0
Esteghlal Khozestan
Tractor S.C.1 - 1
Persepolis
Persepolis2 - 0
Zob Ahan
Kheybar Khorramabad2 - 1
Persepolis
Persepolis1 - 1
Gol Gohar FC
Persepolis0 - 0
Malavan
Chadormalu SC0 - 0
Persepolis
Persepolis1 - 1
Foolad Khozestan
Sepahan0 - 1
PersepolisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Foolad Khozestan
Esteghlal Tehran1 - 1
Al-Wasl SC
Esteghlal Tehran1 - 1
Padyab Khalkhal
Al Wehdat1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Fajr Sepasi0 - 3
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Al Wehdat
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes Rafsanjan
Chadormalu SC1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 1
Al-MuharraqĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persepolis
#10#20#30#41#50#60#70
Esteghlal Tehran
#10#20#30#41#50#60#70
Paykan